en script
Bản dịch
- eo scenaro (Dịch ngược)
- eo skribesko (Dịch ngược)
- eo skribo (Dịch ngược)
- eo skripto (Dịch ngược)
- ja シナリオ (Gợi ý tự động)
- ja 脚本 (Gợi ý tự động)
- en scenario (Gợi ý tự động)
- en screenplay (Gợi ý tự động)
- en calligraphic face (Gợi ý tự động)
- ja 字 (Gợi ý tự động)
- ja 作品 (Gợi ý tự động)
- en writing (Gợi ý tự động)
- zh 文 (Gợi ý tự động)
- ja 書くこと (Gợi ý tự động)
- ja 記すこと (Gợi ý tự động)
- ja 書き表すこと (Gợi ý tự động)
- ja 記述すること (Gợi ý tự động)
- ja 手紙を書くこと (Gợi ý tự động)
- ja 書き込むこと (Gợi ý tự động)
- en batch file (Gợi ý tự động)
- en command file (Gợi ý tự động)



Babilejo