Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツァ   エ

eo scienca esploro

Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツァ   エ

Bản dịch

eo scienca esplora

Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツァ   エ

Bản dịch

eo scienca esplori

Cách phát âm bằng kana:
ツィエンツァ   エ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
sciencascienca 科学の
esploroesploro 踏査

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 415,176 inferencoj, 0.271 CPU-sekundoj en 0.287 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog