Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sciemi

Cấu trúc từ:
sci/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエー

Bản dịch

eo sciemo

Cấu trúc từ:
sci/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエー
Thẻ:
Substantivo (-o) sciemo

Bản dịch

eo sciema

Cấu trúc từ:
sci/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエー
Thẻ:
Adjektivo (-a) sciema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo scieme

Cấu trúc từ:
sci/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエー
Adverbo (-e) scieme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sci/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィエー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,314,368 inferencoj, 0.314 CPU-sekundoj en 0.323 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog