Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sankt/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
サンテー

eo sanktejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sankt/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
サンテー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: temple | en: temple | de: Tempel | ru: храмъ | pl: świątynia.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sankteja

Cấu trúc dự đoán:
sankt/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
サンテー

Bản dịch

eo sankteji

Cấu trúc dự đoán:
sankt/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
サンテー

Bản dịch

eo sankti

Cấu trúc dự đoán:
sankt/i
Cách phát âm bằng kana:
サンティ

Bản dịch

eo sankto

Cấu trúc dự đoán:
sankt/o
Cách phát âm bằng kana:
サン

Bản dịch

eo sankta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sankt/a
Cách phát âm bằng kana:
サン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: saint | en: holy | de: heilig | ru: святой, священный | pl: święty.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sankta/?

sankta-denizo

sankta-heleno

sankta-laŭrenco

sankta-luizo

Từ chứa gốc "sankta"

(?) sanktejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 844,936 inferencoj, 0.567 CPU-sekundoj en 0.642 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog