Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
sang/avid/a
Cách phát âm bằng kana:
サンガヴィー

eo sangavida

Từ mục chính:
Vortanalizo:
sang/avid/a
Cách phát âm bằng kana:
サンガヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sangavidi

Vortanalizo:
sang/avid/i
Cách phát âm bằng kana:
サンガヴィーディ

Bản dịch

eo sangavido

Vortanalizo:
sang/avid/o
Cách phát âm bằng kana:
サンガヴィー

Bản dịch

(?) sangavida

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,212,628 inferencoj, 0.716 CPU-sekundoj en 0.721 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog