Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sam/ide/an/e
Cách phát âm bằng kana:
サミデアー

eo samideane

Từ mục chính:
ide/o
Cấu trúc từ:
sam/ide/an/e
Cách phát âm bằng kana:
サミデアー

Bản dịch

eo samideana

Từ mục chính:
ide/o
Cấu trúc từ:
sam/ide/an/a
Cách phát âm bằng kana:
サミデアー

Bản dịch

eo samideani

Cấu trúc dự đoán:
sam/ide/a/n/i
Cách phát âm bằng kana:
サミデアー

Bản dịch

eo samidea

Cấu trúc dự đoán:
sam/ide/a
Cách phát âm bằng kana:
サミデー

Từ đồng nghĩa

(?) samideane

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,722,974 inferencoj, 0.899 CPU-sekundoj en 1.668 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog