Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sameco

Cấu trúc từ:
sam/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) sameco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sameca

Cấu trúc từ:
sam/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) sameca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo samece

Cấu trúc từ:
sam/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツェ
Adverbo (-e) samece

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sam/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 726,591 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.501 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog