Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
salt/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo salto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
salt/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

es salto

Bản dịch

eo salta

Cấu trúc dự đoán:
salt/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo salti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
salt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: sauter, bondir | en: leap, jump | de: springen | ru: прыгать | pl: skakać.

Bản dịch

Ví dụ

(?) saltulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 511,600 inferencoj, 0.354 CPU-sekundoj en 0.794 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog