Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
sakr/ist/i
Prononco per kanaoj:
ティ

eo sakristi/o

Từ chứa gốc "sakristi"

sakristio

Cấu trúc từ:
sakristi/o
Cấu trúc dự đoán:
sakr/ist/iosakr/is/tiosakr/ist/i/o
Prononco per kanaoj:
ティー

Bản dịch

sakristiano

eo sakro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sakr/o
Cấu trúc dự đoán:
sak/ro
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo sakra

Cấu trúc từ:
sakr/a
Prononco per kanaoj:

Từ đồng nghĩa

io sakra

Bản dịch

eo sakri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sakr/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) sakristi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog