Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
sakrament/asakr/amen/tasakr/am/ent/a
Prononco per kanaoj:
メン

eo sakramenta

Cấu trúc dự đoán:
sakrament/asakr/amen/tasakr/am/ent/a
Prononco per kanaoj:
メン

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo sakramento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sakrament/o
Cấu trúc dự đoán:
sakr/amen/tosakr/am/ent/osak/ram/ent/o
Prononco per kanaoj:
メン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io sakramento

Bản dịch

(?) sakramenta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog