Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sakea

Cấu trúc từ:
sak/e/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adjektivo (-a) sakea

Bản dịch

Ví dụ

eo sakeo

Cấu trúc từ:
sake/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) sakeo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io sakeo

Bản dịch

  • eo sakeo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 日本酒 (Gợi ý tự động)
  • eo rizvino (Gợi ý tự động)
  • en sake (Gợi ý tự động)

eo sakee

Cấu trúc từ:
sake/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adverbo (-e) sakee

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sak/e/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 915,739 inferencoj, 0.313 CPU-sekundoj en 1.087 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog