Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
sabl/uj/o
Cấu trúc dự đoán:
sabl/u/josabl/u/j/o
Prononco per kanaoj:

eo sablujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sabl/uj/o
Cấu trúc dự đoán:
sabl/u/josabl/u/j/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo sablo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sabl/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

io sablo

Bản dịch

eo sabla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sabl/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo sabli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sabl/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) sablujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog