Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rust//o
Cấu trúc dự đoán:
rust/a/ĵorus/ta/ĵo
Prononco per kanaoj:
タージョ

eo rustaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rust//o
Cấu trúc dự đoán:
rust/a/ĵorus/ta/ĵo
Prononco per kanaoj:
タージョ

Bản dịch

eo rustaĵa

Cấu trúc dự đoán:
rust//a
Prononco per kanaoj:
タージャ

Bản dịch

eo rustaĵi

Cấu trúc dự đoán:
rust//i
Prononco per kanaoj:
ター

Bản dịch

eo rusti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rust/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

eo rusto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rust/o
Cấu trúc dự đoán:
rus/to
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rouille | en: rust | de: rostig | ru: ржавчина | pl: rdza.

Bản dịch

io rusto

Bản dịch

eo rusta

Cấu trúc dự đoán:
rust/arus/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) rustaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog