Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
rus/i/an/o
Cấu trúc dự đoán:
ru/sian/orus/ia/norus/ia/n/o
Prononco per kanaoj:
ルスィアー

eo rusiano

Từ mục chính:
rus/o
Cấu trúc từ:
rus/i/an/o
Cấu trúc dự đoán:
ru/sian/orus/ia/norus/ia/n/o
Prononco per kanaoj:
ルスィアー

Bản dịch

eo rusia

Cấu trúc từ:
rus/i/a
Cấu trúc dự đoán:
rus/iaru/si/a
Prononco per kanaoj:
スィー

Bản dịch

Ví dụ

(?) rusiano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog