Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
rul/ring/o
Cách phát âm bằng kana:
ルッリン

eo rulringo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
rul/ring/o
Cách phát âm bằng kana:
ルッリン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rulringa

Vortanalizo:
rul/ring/a
Cách phát âm bằng kana:
ルッリン

Bản dịch

eo rulringi

Vortanalizo:
rul/ring/i
Cách phát âm bằng kana:
ルッリン

Bản dịch

(?) rulringo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 598,203 inferencoj, 0.320 CPU-sekundoj en 0.334 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog