Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
rul/glit/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo rulglitilo

Từ mục chính:
Vortanalizo
rul/glit/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo rulglitila

Vortanalizo
rul/glit/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo rulglitili

Vortanalizo
rul/glit/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo rulgliti

Từ mục chính:
Vortanalizo
rul/glit/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo rulglito

Vortanalizo
rul/glit/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo rulglita

Vortanalizo
rul/glit/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) rulglitilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,556,356 inferencoj, 0.763 CPU-sekundoj en 0.992 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog