Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ruĝ/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ルヂギー

eo ruĝigilo

Từ mục chính:
Vortanalizo
ruĝ/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ルヂギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ruĝigila

Vortanalizo
ruĝ/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ルヂギー

Bản dịch

eo ruĝigili

Vortanalizo
ruĝ/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ルヂギー

Bản dịch

eo ruĝigi

Từ mục chính:
Vortanalizo
ruĝ/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo ruĝigo

Vortanalizo
ruĝ/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo ruĝiga

Vortanalizo
ruĝ/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo ruĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo
ruĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂョ

Bản dịch

Ví dụ

(?) ruĝigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 33,669,442 inferencoj, 2.562 CPU-sekundoj en 2.637 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog