Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ruĝ/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

eo ruĝigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ruĝ/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo ruĝigo

Vortanalizo:
ruĝ/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo ruĝiga

Vortanalizo:
ruĝ/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo ruĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ruĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂョ

Bản dịch

Ví dụ

eo ruĝa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ruĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ルーヂャ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rouge | en: red | de: roth | ru: красный | pl: czerwony.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ruĝi

Vortanalizo:
ruĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

(?) ruĝigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 953,364 inferencoj, 0.545 CPU-sekundoj en 0.843 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog