Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
romb/o/edr/orom/bo/edr/oromb/o/ed/ro
Prononco per kanaoj:
ロンボ

eo romboedro

Cấu trúc dự đoán:
romb/o/edr/orom/bo/edr/oromb/o/ed/ro
Prononco per kanaoj:
ロンボ

Bản dịch

eo romboedra

Cấu trúc từ:
romboedr/a
Cấu trúc dự đoán:
romb/o/edr/arom/bo/edr/a
Prononco per kanaoj:
ロンボ

Từ đồng nghĩa

(?) romboedro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog