Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rol/ul/o
Cách phát âm bằng kana:

eo rolulo

Từ mục chính:
rol/o
Cấu trúc từ:
rol/ul/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rolula

Cấu trúc dự đoán:
rol/ul/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo roluli

Cấu trúc dự đoán:
ro/lul/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo rolo

Từ mục chính:
rol/o
Cấu trúc từ:
rol/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rolo

Bản dịch

eo rola

Cấu trúc dự đoán:
rol/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

eo roli

Từ mục chính:
rol/o
Cấu trúc từ:
rol/i
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) rolulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,134,783 inferencoj, 0.721 CPU-sekundoj en 0.895 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog