Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
rod/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

eo rodulo

Cấu trúc dự đoán:
rod/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Từ đồng nghĩa

eo rodo

Từ mục chính:
rod/o
Cấu trúc từ:
rod/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rade | en: road | de: Rhede | ru: рейдъ | pl: stanowisko okrętów.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo roda

Cấu trúc dự đoán:
rod/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

eo rodi

Từ mục chính:
rod/o
Cấu trúc từ:
rod/i
Cách phát âm bằng kana:
ローディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) rodulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 625,844 inferencoj, 0.404 CPU-sekundoj en 0.435 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog