Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo rivereto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
river/et/o
Cấu trúc dự đoán:
river/e/to
Prononco per kanaoj:
リヴェレー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rivereta

Cấu trúc dự đoán:
river/et/ariver/e/ta
Prononco per kanaoj:
リヴェレー

Bản dịch

eo rivero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
river/o
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rivero

Bản dịch

eo rivera

Cấu trúc từ:
river/a
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

Ví dụ

io rivo

Bản dịch

(?) rivereto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog