Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
rim/a
Prononco per kanaoj:
リー

eo rima

Cấu trúc dự đoán:
rim/a
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo rimi

Từ mục chính:
rim/o
Cấu trúc từ:
rim/i
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

eo rimo

Từ mục chính:
rim/o
Cấu trúc từ:
rim/o
Prononco per kanaoj:
リー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rime | en: rhyme | de: Reim | ru: риѳма | pl: rym.

Bản dịch

Ví dụ

io rimo

Bản dịch

(?) rima

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog