Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rigor/a
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

eo rigora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigor/a
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rigori

Cấu trúc dự đoán:
rig/or/i
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

eo rigoro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigor/o
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

Bản dịch

io rigoro

Bản dịch

(?) rigora

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 447,998 inferencoj, 0.394 CPU-sekundoj en 0.400 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog