Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rigl/il/o
Cách phát âm bằng kana:

eo riglilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigl/il/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: verrou | en: bolt | de: Riegel | ru: засовъ | pl: rygiel.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo riglila

Cấu trúc dự đoán:
rigl/il/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo riglili

Cấu trúc dự đoán:
rigl/il/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo rigli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigl/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: verrouiller | en: bolt | de: verriegeln | ru: запирать засовомъ | pl: ryglować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo riglo

Cấu trúc dự đoán:
rigl/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

io riglo

Bản dịch

eo rigla

Cấu trúc dự đoán:
rigl/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) riglilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,180,997 inferencoj, 0.762 CPU-sekundoj en 1.279 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog