Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
rig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo rigilo

Cấu trúc dự đoán:
rig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo rigi

Cấu trúc từ:
rig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rigo

Cấu trúc từ:
rig/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

io rigo

Bản dịch

eo riga

Cấu trúc dự đoán:
rig/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

(?) rigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 453,001 inferencoj, 0.393 CPU-sekundoj en 0.462 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog