Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
rigid/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo rigido

Vortanalizo:
rigid/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo rigida

Từ mục chính:
Vortanalizo:
rigid/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: roide, rigide | en: stiff, rigid | de: starr | ru: окоченѣлый | pl: stęźały, zdrętwiały.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rigida

Bản dịch

eo rigidi

Vortanalizo:
rigid/i
Cách phát âm bằng kana:
ギーディ

Bản dịch

Ví dụ

eo rigo

Vortanalizo:
rig/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

io rigo

Bản dịch

eo riga

Vortanalizo:
rig/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo rigi

Vortanalizo:
rig/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) rigido

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 671,001 inferencoj, 0.615 CPU-sekundoj en 0.884 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog