Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rigid//o
Cấu trúc dự đoán:
rigid/i/ĝorig/id//orig/id/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
リギディーヂョ

eo rigidiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigid//o
Cấu trúc dự đoán:
rigid/i/ĝorig/id//orig/id/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
リギディーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rigidiĝa

Cấu trúc dự đoán:
rigid//arig/id//a
Prononco per kanaoj:
リギディーヂャ

Bản dịch

eo rigidiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigid//i
Cấu trúc dự đoán:
rigid/i/ĝirig/id//irig/id/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
リギディー

Bản dịch

eo rigido

Cấu trúc từ:
rigid/o
Cấu trúc dự đoán:
rig/id/orig/i/do
Prononco per kanaoj:
ギー

Bản dịch

eo rigida

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rigid/a
Cấu trúc dự đoán:
rig/id/arig/i/da
Prononco per kanaoj:
ギー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: roide, rigide | en: stiff, rigid | de: starr | ru: окоченѣлый | pl: stęźały, zdrętwiały.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io rigida

Bản dịch

eo rigidi

Cấu trúc dự đoán:
rigid/irig/id/irig/i/di
Prononco per kanaoj:
ギーディ

Bản dịch

Ví dụ

eo rigo

Cấu trúc từ:
rig/o
Prononco per kanaoj:
リー

Bản dịch

Ví dụ

io rigo

Bản dịch

(?) rigidiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog