eo ridetulo
Cấu trúc từ:
rid/et/ul/o ...Cách phát âm bằng kana:
リデトゥーロ▼
Substantivo (-o) ridetulo
Bản dịch
- en smiley (face) ESPDIC
- eo miensimbolo (Gợi ý tự động)
- eo ridetulo (Gợi ý tự động)
- eo mieneto (Gợi ý tự động)
- es icono gestual (Gợi ý tự động)
- es icono gestual (Gợi ý tự động)
- fr frimousse m (Gợi ý tự động)
- nl emoticon n (Gợi ý tự động)
- nl smiley (Gợi ý tự động)



Babilejo