Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo rezonado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rezon/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
rezon/a/dore/zon/ad/ore/zon/a/do
Prononco per kanaoj:
レゾナー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rezonadi

Cấu trúc dự đoán:
rezon/ad/irezon/a/dire/zon/ad/i
Prononco per kanaoj:
レゾナーディ

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rezoni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rezon/i
Cấu trúc dự đoán:
re/zon/ire/zo/nire/zo/n/i
Prononco per kanaoj:
ゾー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rezono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
rezon/o
Cấu trúc dự đoán:
re/zon/ore/zo/nore/zo/n/o
Prononco per kanaoj:
ゾー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo rezona

Cấu trúc dự đoán:
rezon/are/zon/are/zo/n/a
Prononco per kanaoj:
ゾー

Bản dịch

(?) rezonado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog