en revocation
Thẻ:
Bản dịch
- eo senvalidigo Firefox
- fr révocation Komputeko
- nl intrekking Komputeko
- en revocation (Gợi ý tự động)
- ja 無効にすること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 取り消すこと 推定 (Gợi ý tự động)
- eo nuligo (Dịch ngược)
- ja 取り消し (Gợi ý tự động)
- ja キャンセル (Gợi ý tự động)
- en abolition (Gợi ý tự động)
- en abrogation (Gợi ý tự động)
- ja ゼロにすること (Gợi ý tự động)
- ja キャンセルすること (Gợi ý tự động)



Babilejo