Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
rev/el/ac/ire/vel/ac/irev/e/lac/i
Prononco per kanaoj:
レヴェツィ

eo revelaci/o

Từ chứa gốc "revelaci"

revelacio

Cấu trúc từ:
revelaci/o
Cấu trúc dự đoán:
rev/el/ac/iore/vel/ac/iorev/e/lac/io
Prononco per kanaoj:
レヴェラツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

revelacii

(?) revelaci

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog