Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
retorik/o
Cấu trúc dự đoán:
retor/ik/oretor/i/kore/tori/ko
Prononco per kanaoj:
レトリー

eo retoriko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
retorik/o
Cấu trúc dự đoán:
retor/ik/oretor/i/kore/tori/ko
Prononco per kanaoj:
レトリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io retoriko

Bản dịch

eo retorika

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
retorik/a
Cấu trúc dự đoán:
retor/ik/aret/or/ik/are/tor/ik/a
Prononco per kanaoj:
レトリー

Bản dịch

(?) retoriko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog