Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
ret/ir//em/are/tir//em/aret/ir/i/ĝem/a
Prononco per kanaoj:
レティリッジェー

eo retiriĝema

Cấu trúc dự đoán:
ret/ir//em/are/tir//em/aret/ir/i/ĝem/a
Prononco per kanaoj:
レティリッジェー

Bản dịch

eo retiriĝi

Từ mục chính:
tir/i
Cấu trúc từ:
re/tir//i
Cấu trúc dự đoán:
ret/ir//iret/ir/i/ĝire/tir/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
レティッジ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo retiriĝo

Từ mục chính:
tir/i
Cấu trúc từ:
re/tir//o
Cấu trúc dự đoán:
ret/ir//oret/ir/i/ĝore/tir/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
レティッジョ

Bản dịch

eo retiro

Từ mục chính:
tir/i
Cấu trúc từ:
re/tir/o
Cấu trúc dự đoán:
ret/ir/oret/i/ro
Prononco per kanaoj:
ティー

Bản dịch

(?) retiriĝema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog