Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo retina

Cấu trúc dự đoán:
retin/aret/in/are/tin/a
Prononco per kanaoj:
ティー

Ví dụ

en retina

Bản dịch

eo retino

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
retin/o
Cấu trúc dự đoán:
ret/in/ore/tin/oret/i/no
Prononco per kanaoj:
ティー

Bản dịch

io retino

Bản dịch

(?) retina

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog