Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
resum/a
Cấu trúc dự đoán:
re/sum/a
Prononco per kanaoj:
スー

eo resuma

Cấu trúc từ:
resum/a
Cấu trúc dự đoán:
re/sum/a
Prononco per kanaoj:
スー

Bản dịch

Ví dụ

eo resumi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
resum/i/; /re/sum/i
Cấu trúc dự đoán:
resum/ire/sum/i
Prononco per kanaoj:
スー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo resumo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
resum/o/; /re/sum/o
Cấu trúc dự đoán:
resum/ore/sumore/sum/o
Prononco per kanaoj:
スー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) resuma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog