Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
restitu/i
Cách phát âm bằng kana:
ティトゥー

eo restitui

Cấu trúc từ:
restitu/i
Cách phát âm bằng kana:
ティトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo restituo

Cấu trúc dự đoán:
restitu/o
Cách phát âm bằng kana:
ティトゥー

Từ đồng nghĩa

(?) restitui

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 455,139 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.516 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog