en replicate
Bản dịch
- eo repliki Komputeko
- nl kopiëren ICT VNU
- eo rebati (反論する) (Gợi ý tự động)
- ja 複製する (自作を) (Gợi ý tự động)
- io replikar (m) (Gợi ý tự động)
- en to answer back (Gợi ý tự động)
- en reply (Gợi ý tự động)
- en retort (Gợi ý tự động)
- en replicate (Gợi ý tự động)
- ja きっかけとなるせりふ(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 複製(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- ja レプリカ(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)



Babilejo