Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo renesanca

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
renesanc/a
Prononco per kanaoj:
レネサンツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo renesanco

Cấu trúc từ:
renesanc/o
Cấu trúc dự đoán:
ren/e/san/core/ne/san/core/n/e/san/co
Prononco per kanaoj:
レネサンツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io renesanco

Bản dịch

(?) renesanca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog