Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
rem/ot/e
Cách phát âm bằng kana:
モー

en remote

Pronunciation: /rɪˈmoʊt/

Bản dịch

eo remi

Từ mục chính:
rem/i
Cấu trúc từ:
rem/i
Cách phát âm bằng kana:
レー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ramer | en: row (vb.) | de: rudern | ru: грести (веслами) | pl: wiosłować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo remi/?

remio

Từ chứa gốc "remi"

eo remo

Từ mục chính:
rem/i
Cấu trúc từ:
rem/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo rema

Cấu trúc dự đoán:
rem/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

(?) remote

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 491,060 inferencoj, 0.408 CPU-sekundoj en 1.020 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog