Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
remont/i
Cấu trúc dự đoán:
rem/ont/ire/mont/i
Prononco per kanaoj:
モンティ

eo remonti

Cấu trúc từ:
remont/i
Cấu trúc dự đoán:
rem/ont/ire/mont/i
Prononco per kanaoj:
モンティ

Bản dịch

eo remonto

Cấu trúc từ:
remont/o
Cấu trúc dự đoán:
rem/ont/ore/mont/orem/on/to
Prononco per kanaoj:
モン

Bản dịch

eo remonta

Cấu trúc dự đoán:
remont/arem/ont/are/mont/a
Prononco per kanaoj:
モン

Bản dịch

eo remi

Từ mục chính:
rem/i
Cấu trúc từ:
rem/i
Cấu trúc dự đoán:
re/mi
Prononco per kanaoj:
レー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ramer | en: row (vb.) | de: rudern | ru: грести (веслами) | pl: wiosłować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo remi/?

Từ chứa gốc "remi"

remio

eo remo

Từ mục chính:
rem/i
Cấu trúc từ:
rem/o
Cấu trúc dự đoán:
re/mo
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

eo rema

Cấu trúc dự đoán:
rem/a
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

(?) remonti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog