Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
re/krim/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
rek/rim/ul/ore/kri/mul/orek/rim/u/lo
Prononco per kanaoj:
ムー

eo rekrimulo

Cấu trúc từ:
re/krim/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
rek/rim/ul/ore/kri/mul/orek/rim/u/lo
Prononco per kanaoj:
ムー

Từ đồng nghĩa

eo rekrimo

Cấu trúc từ:
re/krim/o
Cấu trúc dự đoán:
rek/rim/ore/kri/mo
Prononco per kanaoj:
リー

Từ đồng nghĩa

(?) rekrimulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog