Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
re/gener/oreg/ene/roreg/en/er/o
Prononco per kanaoj:
レゲネー

eo regenero

Cấu trúc dự đoán:
re/gener/oreg/ene/roreg/en/er/o
Prononco per kanaoj:
レゲネー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo regenera

Cấu trúc dự đoán:
re/gener/areg/en/erare/gen/era
Prononco per kanaoj:
レゲネー

Ví dụ

eo regeneri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
re/gener/i
Cấu trúc dự đoán:
reg/en/erire/gen/erireg/e/neri
Prononco per kanaoj:
レゲネー

Bản dịch

(?) regenero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog