eo regcedi
Cấu trúc từ:
reg/ced/i ...Cách phát âm bằng kana:
レグツェーディ
Infinitivo (-i) de verbo regcedi
Bản dịch
- en to give control ESPDIC
- en yield control ESPDIC
- eo regcedi (Gợi ý tự động)
- fr passer la main (Gợi ý tự động)
- fr passer le contrôle (Gợi ý tự động)
- en give control (Dịch ngược)



Babilejo