Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
reg/at/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
レガテーツォ

eo regateco

Cấu trúc dự đoán:
reg/at/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
レガテーツォ

Bản dịch

eo regata

Cấu trúc dự đoán:
reg/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

eo regati

Cấu trúc dự đoán:
reg/at/i
Cách phát âm bằng kana:
ガーティ

Bản dịch

eo regato

Từ mục chính:
reg/i
Cấu trúc từ:
reg/at/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: sujet | en: subject | de: Unterthan | ru: подданный | pl: poddany.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io regato

Bản dịch

eo regi

Từ mục chính:
reg/i
Cấu trúc từ:
reg/i
Cách phát âm bằng kana:
レー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: gouverner, régir | en: rule, reign | de: regiren | ru: править | pl: rządzić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo regi/?

regio

Từ chứa gốc "regi"

(?) regateco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 876,539 inferencoj, 0.655 CPU-sekundoj en 0.676 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog