en reflection
Pronunciation: /rɪˈflɛkʃən/
Bản dịch
- eo pripensado (Dịch ngược)
- eo pripenso (Dịch ngược)
- eo rebildo (Dịch ngược)
- eo rebrilo (Dịch ngược)
- eo reflekto (Dịch ngược)
- eo respeguliĝo (Dịch ngược)
- ja 思案 (Gợi ý tự động)
- ja 思慮 (Gợi ý tự động)
- ja 考慮 (Gợi ý tự động)
- en pondering (Gợi ý tự động)
- en premeditation (Gợi ý tự động)
- ja 思案すること (Gợi ý tự động)
- ja 考慮すること (Gợi ý tự động)
- en reflected image (Gợi ý tự động)
- ja 反射すること (Gợi ý tự động)
- ja 映えること (Gợi ý tự động)
- ja 反射 (Gợi ý tự động)
- eo simetrio (Gợi ý tự động)
- ja 反映すること (Gợi ý tự động)
- ja 反響すること (Gợi ý tự động)
- ja 再現すること (Gợi ý tự động)



Babilejo