Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo realo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
real/o
Cấu trúc dự đoán:
re/alore/al/ore/a/lo
Prononco per kanaoj:
アー

Bản dịch

Ví dụ

eo reala

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
real/a
Cấu trúc dự đoán:
re/al/are/a/la
Prononco per kanaoj:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io reala

Bản dịch

eo reali/?

Từ chứa gốc "reali"

realiisma

(?) realo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog