Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
rav/it/e
Cấu trúc dự đoán:
rav/i/te
Prononco per kanaoj:
ヴィー

eo ravite

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/it/e
Cấu trúc dự đoán:
rav/i/te
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

eo ravita

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/it/a
Cấu trúc dự đoán:
rav/i/ta
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

eo raviti

Cấu trúc dự đoán:
rav/it/i
Prononco per kanaoj:
ヴィーティ

Bản dịch

eo ravi

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/i
Prononco per kanaoj:
ラーヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ravir, enchanter | en: ravish | de: entzücken | ru: восхищать | pl: zachwycić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ravo

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/o
Prononco per kanaoj:
ラーヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo rava

Từ mục chính:
rav/i
Cấu trúc từ:
rav/a
Prononco per kanaoj:
ラーヴァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ravite

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog