en rascal
Bản dịch
- eo fiviro (Dịch ngược)
- eo fripono (Dịch ngược)
- eo maliculo (Dịch ngược)
- en cheat (Gợi ý tự động)
- en crook (Gợi ý tự động)
- en rogue (Gợi ý tự động)
- en swindler (Gợi ý tự động)
- en trickster (Gợi ý tự động)
- ja ペテン師 (Gợi ý tự động)
- ja 悪党 (Gợi ý tự động)
- io raskalo (Gợi ý tự động)
- en villain (Gợi ý tự động)
- zh 流氓 (Gợi ý tự động)
- zh 骗子 (Gợi ý tự động)
- ja 意地悪な人 (Gợi ý tự động)
- ja 腹黒い人 (Gợi ý tự động)
- en malicious person (Gợi ý tự động)
- en trouble-maker (Gợi ý tự động)



Babilejo