Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rapidemi

Cấu trúc từ:
rapid/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデー

Bản dịch

eo rapidemo

Cấu trúc từ:
rapid/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデー
Substantivo (-o) rapidemo

Bản dịch

eo rapidema

Cấu trúc từ:
rapid/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデー
Thẻ:
Adjektivo (-a) rapidema

Bản dịch

eo rapideme

Cấu trúc từ:
rapid/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデー
Adverbo (-e) rapideme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
rapid/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラピデー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,330,246 inferencoj, 0.490 CPU-sekundoj en 3.758 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog